graphical record
Định nghĩa
Danh từ: - Ghi chép bằng đồ thị/đồ họa: "graphical record" là một sự biểu diễn trực quan về mối quan hệ giữa các đại lượng nhất định, được vẽ dựa trên một bộ trục tọa độ. Nói cách khác, nó là một hình ảnh (như biểu đồ, đồ thị) dùng để ghi lại hoặc hiển thị dữ liệu một cách trực quan.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học đã tạo ra một ghi chép bằng đồ thị về sự thay đổi nhiệt độ trong năm qua.)
- (Ghi chép bằng đồ thị này cho thấy mối quan hệ giữa thu nhập và trình độ học vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plot a graphical record": vẽ một ghi chép bằng đồ thị.
- The engineer plotted a graphical record of the stress levels in the bridge. (Kỹ sư đã vẽ một ghi chép bằng đồ thị về mức độ căng thẳng trong cây cầu.)
"to interpret a graphical record": giải thích một ghi chép bằng đồ thị.
- Students learned how to interpret graphical records in their statistics class. (Học sinh đã học cách giải thích các ghi chép bằng đồ thị trong lớp thống kê của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Graphical (tính từ): thuộc về đồ thị/đồ họa.
- The graphical representation of the data was very clear. (Biểu diễn đồ họa của dữ liệu rất rõ ràng.)
- Record (danh từ): bản ghi, hồ sơ.
- Keep a record of your expenses. (Hãy ghi lại chi tiêu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Biểu đồ (chart): thường dùng cho dữ liệu dạng cột, tròn.
- Đồ thị (graph): thường dùng cho dữ liệu dạng đường, điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "graphical record", nhưng có thể kết hợp với động từ "to record" (ghi lại):
- Record graphically: ghi lại bằng đồ thị.
- The device records the heart rate graphically. (Thiết bị ghi lại nhịp tim bằng đồ thị.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "graphical record". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ "to chart a course" (vạch ra một lộ trình), vì "chart" cũng là một dạng biểu đồ.